chub mackerel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá bạc má: Một loài cá biển nhỏ thuộc họ cá thu, có thân hình thuôn dài, màu xanh lục hoặc xanh lam trên lưng và màu bạc ở bụng, thường được tìm thấy ở nhiều vùng biển trên thế giới và có giá trị thương mại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The market sells fresh chub mackerel. (Chợ bán cá bạc má tươi.)
- Chub mackerel is often used for grilling or making fish sauce. (Cá bạc má thường được dùng để nướng hoặc làm nước mắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a school of chub mackerel": một đàn cá bạc má.
- The fishermen located a large school of chub mackerel. (Những ngư dân đã xác định được vị trí của một đàn cá bạc má lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Mackerel (n): cá thu (tên gọi chung cho các loài trong họ cá thu, bao gồm cả cá bạc má).
- Pacific chub mackerel (n): cá bạc má Thái Bình Dương (một phân loài phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Scomber japonicus: Tên khoa học của cá bạc má.
- Hardhead: Một tên gọi thông thường khác ở một số vùng.